in a flash

in a flash

He finished his homework in a flash.

Định nghĩa

Trạng từ: - Ngay lập tức, trong nháy mắt: "in a flash" diễn tả một hành động xảy ra cực kỳ nhanh chóng, không bất kỳ sự chậm trễ nào.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã bị giết ngay lập tức.)
  • (Chiếc xe biến mất trong nháy mắtkhúc quanh.)
  • ( ấy trả lời câu hỏi ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a flash" thường dùng để nhấn mạnh tốc độ của một sự kiện hoặc hành động, đặc biệt trong văn nói hoặc văn viết mô tả.
    • The storm came and went in a flash. (Cơn bão đến đi trong nháy mắt.)
  • Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác để tăng cường ý nghĩa: , .
    • He solved the puzzle in a single flash. (Anh ấy giải câu đố chỉ trong một khoảnh khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Flash (danh từ): tia chớp, ánh sáng lóe lên.
    • A flash of lightning lit up the sky. (Một tia chớp sáng rực bầu trời.)
  • Flash (động từ): lóe sáng, vụt qua.
    • The headlights flashed in the dark. (Đèn pha lóe sáng trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Instantly: ngay lập tức.
    • He responded instantly to the email. (Anh ấy trả lời email ngay lập tức.)
  • Immediately: ngay lập tức, không chậm trễ.
    • She left the room immediately. ( ấy rời khỏi phòng ngay lập tức.)
  • In an instant: trong chốc lát.
    • The news spread in an instant. (Tin tức lan truyền trong chốc lát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "in a flash". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "flash" trong các cụm như "flash by" (vụt qua).
    • The years flashed by in a flash. (Những năm tháng vụt qua trong nháy mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • In the blink of an eye: trong nháy mắt, rất nhanh.
    • The car vanished in the blink of an eye. (Chiếc xe biến mất trong nháy mắt.)
  • Like a flash: nhanh như chớp.
    • He ran like a flash to catch the bus. (Anh ấy chạy nhanh như chớp để bắt xe buýt.)